PHƯƠNG PHÁP LÀM MÁT VÀ CÁC MÃ KÝ HIỆU THƯỜNG DÙNG CỦA ĐỘNG CƠ BGM
Trước khi tìm hiểu các mã ký hiệu về phương pháp làm mát của động cơ BGM, cần nắm rõ một số khái niệm cơ bản sau:
1. Các khái niệm cơ bản
1.1. Làm mát
Trong quá trình động cơ thực hiện chuyển đổi năng lượng, luôn có một phần nhỏ năng lượng bị tổn hao và chuyển hóa thành nhiệt.
Lượng nhiệt này phải liên tục được truyền qua vỏ động cơ và môi trường xung quanh để tản ra bên ngoài. Quá trình tản nhiệt này được gọi là làm mát động cơ.
1.2. Môi chất làm mát
Là môi chất ở dạng khí hoặc chất lỏng được sử dụng để truyền nhiệt.
1.3. Môi chất làm mát sơ cấp
Là môi chất khí hoặc chất lỏng có nhiệt độ thấp hơn nhiệt độ của một bộ phận trong động cơ.
Môi chất này tiếp xúc trực tiếp với bộ phận cần làm mát và mang nhiệt lượng phát sinh từ bộ phận đó ra ngoài.
1.4. Môi chất làm mát thứ cấp
Là môi chất khí hoặc chất lỏng có nhiệt độ thấp hơn môi chất làm mát sơ cấp.
Môi chất làm mát thứ cấp tiếp nhận nhiệt từ môi chất sơ cấp thông qua:
- Bề mặt bên ngoài của động cơ;
- Bộ trao đổi nhiệt;
- Bộ làm mát chuyên dụng.
1.5. Môi chất làm mát cuối cùng
Là môi chất cuối cùng tiếp nhận nhiệt lượng trong toàn bộ quá trình truyền nhiệt của động cơ.
1.6. Môi chất làm mát xung quanh
Là môi chất khí hoặc chất lỏng tồn tại trong môi trường xung quanh động cơ.
Thông thường, môi chất làm mát xung quanh là không khí môi trường.
1.7. Môi chất từ xa
Là môi chất làm mát được lấy từ một vị trí cách xa động cơ.
Môi chất này được đưa vào động cơ thông qua đường ống hoặc kênh dẫn đầu vào, sau đó được dẫn ra xa qua đường ống hoặc kênh thoát.
1.8. Bộ làm mát
Là thiết bị dùng để truyền nhiệt từ một môi chất làm mát sang một môi chất làm mát khác, đồng thời giữ cho hai môi chất này không tiếp xúc hoặc hòa trộn với nhau.
2. Cách hiểu mã ký hiệu phương pháp làm mát của động cơ BGM
Tiêu chuẩn quốc gia Trung Quốc GB/T 1993-1993 – Phương pháp làm mát máy điện quay quy định các thuật ngữ, ký hiệu và nội dung liên quan đến phương pháp làm mát của động cơ điện quay.
Phương pháp làm mát của động cơ BGM có thể được biểu thị bằng tối đa 6 thành phần ký hiệu.
Đối với các động cơ BGM cỡ vừa và nhỏ thông dụng, thông thường không có môi chất làm mát thứ cấp độc lập, do đó mã làm mát thường chỉ bao gồm 4 thành phần chính.
2.1. Ý nghĩa của ký hiệu IC
Phần đầu tiên của mã làm mát là:
IC
Trong đó:
- I là chữ cái đầu của từ tiếng Anh International – Quốc tế.
- C là chữ cái đầu của cụm từ Cooling Method – Phương pháp làm mát.
Do đó, IC là ký hiệu quốc tế dùng để chỉ phương pháp làm mát của động cơ.
2.2. Ký hiệu môi chất làm mát
Khi môi chất làm mát là không khí, ký hiệu môi chất được biểu thị bằng chữ:
A – Air – Không khí
Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp, chữ A có thể được lược bỏ.
Sau khi lược bỏ một số ký hiệu, nên ưu tiên sử dụng dạng ký hiệu rút gọn để thuận tiện trong việc nhận biết và ghi trên tài liệu kỹ thuật hoặc nhãn động cơ.
3. Các phương pháp làm mát thường dùng của động cơ BGM
Đối với động cơ điện cỡ vừa và nhỏ, phương pháp làm mát thường sử dụng:
- Không khí môi trường;
- Không khí cưỡng bức;
- Nước làm mát;
- Bộ trao đổi nhiệt không khí – không khí;
- Bộ trao đổi nhiệt không khí – nước.
Các mã làm mát thường gặp được biểu thị theo hệ thống ký hiệu IC.
4. Ví dụ cách đọc mã làm mát IC411
Mã làm mát rút gọn:
IC411
Dạng ký hiệu đầy đủ:
IC4A1A1
Ý nghĩa của từng ký hiệu như sau:
|
Ký hiệu |
Ý nghĩa |
|---|---|
|
IC |
Ký hiệu nhận biết phương pháp làm mát |
|
4 |
Mã bố trí mạch tuần hoàn môi chất làm mát; làm mát thông qua bề mặt vỏ động cơ |
|
A |
Môi chất làm mát là không khí |
|
1 thứ nhất |
Phương pháp tạo chuyển động cho môi chất làm mát sơ cấp: tự tuần hoàn |
|
A |
Môi chất làm mát thứ cấp là không khí |
|
1 thứ hai |
Phương pháp tạo chuyển động cho môi chất làm mát thứ cấp: tự tuần hoàn |
Có thể hiểu đơn giản, IC411 là phương pháp làm mát trong đó động cơ được làm mát qua bề mặt vỏ, sử dụng không khí và quạt gắn trên trục động cơ để tạo dòng khí làm mát.
Đây là phương pháp làm mát rất phổ biến đối với động cơ không đồng bộ ba pha kín hoàn toàn có quạt làm mát ngoài.
5. Một số mã làm mát động cơ thường gặp
|
Mã làm mát |
Tên gọi thông dụng |
Nguyên lý làm mát |
|---|---|---|
|
IC01 |
Làm mát hở, tự thông gió |
Không khí môi trường đi trực tiếp qua bên trong động cơ |
|
IC06 |
Làm mát hở bằng quạt độc lập |
Quạt làm mát riêng đưa không khí qua động cơ |
|
IC411 |
Kín hoàn toàn, quạt ngoài gắn trên trục |
Quạt quay theo trục động cơ, thổi gió qua các cánh tản nhiệt trên vỏ |
|
IC416 |
Kín hoàn toàn, quạt cưỡng bức độc lập |
Quạt làm mát sử dụng nguồn điện riêng, tốc độ quạt không phụ thuộc tốc độ động cơ |
|
IC611 |
Làm mát bằng bộ trao đổi nhiệt không khí – không khí |
Không khí bên trong động cơ tuần hoàn kín và truyền nhiệt sang không khí bên ngoài |
|
IC616 |
Trao đổi nhiệt không khí – không khí, quạt độc lập |
Hệ thống quạt độc lập cưỡng bức dòng khí qua bộ trao đổi nhiệt |
|
IC81W |
Làm mát bằng bộ trao đổi nhiệt không khí – nước |
Không khí nóng bên trong truyền nhiệt sang nước làm mát |
6. Ý nghĩa thực tế của việc lựa chọn phương pháp làm mát
Việc lựa chọn đúng phương pháp làm mát ảnh hưởng trực tiếp đến:
- Nhiệt độ cuộn dây động cơ;
- Tuổi thọ lớp cách điện;
- Khả năng vận hành liên tục;
- Công suất đầu ra của động cơ;
- Khả năng làm việc ở tốc độ thấp;
- Độ ổn định của vòng bi;
- Mức độ bảo vệ động cơ;
- Chi phí vận hành và bảo trì.
Đặc biệt, đối với động cơ vận hành bằng biến tần, khi động cơ chạy ở tốc độ thấp, quạt gắn trực tiếp trên trục cũng quay chậm theo. Khi đó, khả năng làm mát của phương pháp IC411 sẽ giảm.
Trong trường hợp động cơ phải chạy lâu ở tốc độ thấp hoặc tải mô-men không đổi, nên cân nhắc sử dụng phương pháp làm mát IC416 với quạt cưỡng bức độc lập.




