PHƯƠNG PHÁP LÀM MÁT VÀ CÁC MÃ KÝ HIỆU THƯỜNG DÙNG CỦA ĐỘNG CƠ BGM
Nguồn bài viết: Cai Jiagang
Biên tập: BGM Motor
Ngày đăng: 31/05/2016
Trước khi tìm hiểu mã ký hiệu phương pháp làm mát của động cơ BGM, trước tiên chúng ta cần làm rõ một số khái niệm cơ bản sau:
1. Các khái niệm cơ bản
1.1. Làm mát
Trong quá trình động cơ thực hiện chuyển đổi năng lượng, luôn có một phần nhỏ tổn hao được chuyển hóa thành nhiệt.
Lượng nhiệt này phải liên tục được truyền ra ngoài thông qua vỏ động cơ và môi trường xung quanh. Quá trình tỏa nhiệt này được gọi là làm mát.
1.2. Môi chất làm mát
Là môi chất dạng khí hoặc chất lỏng dùng để truyền nhiệt.
1.3. Môi chất làm mát sơ cấp
Là môi chất dạng khí hoặc chất lỏng có nhiệt độ thấp hơn nhiệt độ của một bộ phận nào đó trong động cơ.
Môi chất này tiếp xúc trực tiếp với bộ phận đó và mang đi lượng nhiệt do bộ phận phát sinh.
1.4. Môi chất làm mát thứ cấp
Là môi chất dạng khí hoặc chất lỏng có nhiệt độ thấp hơn môi chất làm mát sơ cấp.
Môi chất làm mát thứ cấp mang đi lượng nhiệt do môi chất sơ cấp truyền ra thông qua:
- Bề mặt bên ngoài của động cơ;
- Hoặc bộ làm mát.
1.5. Môi chất làm mát cuối cùng
Là môi chất tiếp nhận nhiệt ở công đoạn cuối cùng của quá trình truyền nhiệt.
1.6. Môi chất làm mát xung quanh
Là môi chất dạng khí hoặc chất lỏng có trong môi trường xung quanh động cơ.
1.7. Môi chất từ xa
Là loại môi chất nằm cách xa động cơ.
Môi chất này được dẫn vào động cơ qua đường ống hoặc kênh dẫn đầu vào để hấp thụ nhiệt, sau đó được dẫn ra xa qua đường ống hoặc kênh thoát.
1.8. Bộ làm mát
Là thiết bị truyền nhiệt từ một môi chất làm mát sang một môi chất làm mát khác, đồng thời giữ cho hai môi chất này tách biệt với nhau.
2. Cách hiểu mã phương pháp làm mát của động cơ BGM
Tiêu chuẩn quốc gia Trung Quốc GB/T 1993-1993 – Phương pháp làm mát của máy điện quay quy định các thuật ngữ, ký hiệu và những nội dung liên quan đến phương pháp làm mát của máy điện quay.
Phương pháp làm mát của động cơ BGM có thể được biểu thị bằng tối đa 6 phần.
Thứ tự, phương thức sử dụng và ý nghĩa của từng mã được thể hiện trong bảng của bài viết gốc.
Đối với các động cơ BGM cỡ vừa và nhỏ thông dụng, thường không có môi chất làm mát thứ cấp, do đó mã ký hiệu chỉ gồm 4 phần đầu tiên.
2.1. Phần thứ nhất: IC
Phần đầu tiên là ký hiệu:
IC
Trong đó:
- I là chữ cái đầu của từ tiếng Anh International, nghĩa là quốc tế.
- C là chữ cái đầu của cụm từ Cooling Method, nghĩa là phương pháp làm mát.
Do đó, IC là mã nhận biết phương pháp làm mát.
2.2. Ký hiệu môi chất làm mát
Khi môi chất làm mát là không khí, môi chất này được ký hiệu bằng chữ:
A
Trong đó:
A = Air = Không khí
Ký hiệu môi chất A có thể được lược bỏ.
Sau khi lược bỏ một số ký hiệu, nên ưu tiên sử dụng dạng ký hiệu rút gọn.
3. Các phương pháp làm mát thường dùng của động cơ BGM
Các phương pháp làm mát của động cơ cỡ vừa và nhỏ sử dụng không khí môi trường hoặc nước được minh họa trong các hình của bài viết gốc.
4. Ví dụ cách đọc mã làm mát IC411
Mã ký hiệu rút gọn:
IC411
Cách ghi đầy đủ:
IC4A1A1
Ý nghĩa của từng thành phần như sau:
|
Ký hiệu |
Ý nghĩa |
|---|---|
|
IC |
Mã nhận biết phương pháp làm mát |
|
4 |
Mã bố trí mạch tuần hoàn của môi chất làm mát, làm mát qua bề mặt vỏ động cơ |
|
A |
Mã môi chất làm mát, môi chất là không khí |
|
1 thứ nhất |
Mã phương pháp tạo chuyển động cho môi chất làm mát sơ cấp: tự tuần hoàn |
|
1 thứ hai |
Mã phương pháp tạo chuyển động cho môi chất làm mát thứ cấp: tự tuần hoàn |
Như vậy, IC411 là dạng ký hiệu rút gọn của IC4A1A1.




