CÁC CẤP VẬT LIỆU CÁCH ĐIỆN CỦA ĐỘNG CƠ KHÁC NHAU NHƯ THẾ NÀO?
Đối với vật liệu cách điện của động cơ, có phải cấp cách điện càng cao thì khả năng chịu điện áp càng lớn hay không? Sự khác biệt giữa các cấp cách điện là gì?
Với hai câu hỏi trên, bài viết này của BGM sẽ giới thiệu những kiến thức cơ bản liên quan đến cấp cách điện của động cơ.
1. Các cấp cách điện của động cơ
Vật liệu cách điện sử dụng cho động cơ hạ áp được phân thành các cấp:
- Cấp E;
- Cấp B;
- Cấp F;
- Cấp H;
- Cấp C.
Khả năng cách điện về điện áp của các cấp này về cơ bản là tương đương nhau.
Ví dụ, các cấp vật liệu cách điện trên đều có thể chịu được phép thử điện áp khoảng:
5 kV
Vì vậy, không thể đơn giản cho rằng:
Cấp cách điện càng cao thì khả năng chịu điện áp của vật liệu cách điện càng lớn.
2. Sự khác biệt chính giữa các cấp cách điện
Sự khác biệt chủ yếu giữa các cấp cách điện nằm ở:
Khả năng chịu nhiệt của vật liệu cách điện.
Do đó, nói một cách chính xác, các cấp E, B, F, H và C nên được gọi là:
Cấp chịu nhiệt của vật liệu cách điện.
Theo thứ tự:
E → B → F → H → C
Cấp càng về sau thì khả năng chịu nhiệt càng cao.
3. Nhiệt độ chịu nhiệt của các cấp cách điện
|
Cấp cách điện |
Nhiệt độ chịu nhiệt tối đa |
|---|---|
|
Cấp E |
120°C |
|
Cấp B |
130°C |
|
Cấp F |
155°C |
|
Cấp H |
180°C |
|
Cấp C |
Trên 180°C |
Các giá trị trên thể hiện nhiệt độ làm việc tối đa cho phép của hệ thống vật liệu cách điện tương ứng.
4. Cấp cách điện thường dùng cho động cơ
Đối với các loại động cơ thông thường, hai cấp cách điện được sử dụng phổ biến nhất là:
- Cấp B;
- Cấp F.
Một số động cơ có yêu cầu chịu nhiệt cao hơn sẽ sử dụng:
- Cấp H.
Hiện nay, trong nhiều tài liệu kỹ thuật về động cơ, cấp chịu nhiệt của vật liệu cách điện được thể hiện trực tiếp bằng giá trị nhiệt độ.
Ví dụ:
Vật liệu cách điện cấp 155
có nghĩa là vật liệu cách điện có nhiệt độ chịu nhiệt tối đa là:
155°C
Tương ứng với:
Cấp cách điện F.
5. Kết luận
Cấp cách điện của động cơ không chủ yếu dùng để biểu thị khả năng chịu điện áp.
Sự khác biệt quan trọng nhất giữa các cấp cách điện là khả năng chịu nhiệt của vật liệu:
|
Cấp cách điện cao hơn |
Ý nghĩa |
|---|---|
|
Không nhất thiết chịu điện áp cao hơn |
Các cấp có thể có mức chịu điện áp thử tương đương |
|
Chịu nhiệt tốt hơn |
Có thể làm việc an toàn ở nhiệt độ cao hơn |
|
Tuổi thọ cách điện tốt hơn trong cùng điều kiện nhiệt |
Giảm tốc độ lão hóa vật liệu cách điện |
Vì vậy, khi lựa chọn động cơ, cần phân biệt rõ giữa:
- Khả năng chịu điện áp của cách điện;
- Cấp chịu nhiệt của hệ thống cách điện.
Hai khái niệm này không hoàn toàn giống nhau.




